kraurosis vulvae
Định nghĩa
Danh từ (y học): - Chứng teo âm hộ: "kraurosis vulvae" là một tình trạng bệnh lý của âm hộ, đặc trưng bởi sự teo nhỏ, khô, và nhăn nheo của da và niêm mạc vùng này. Tình trạng này thường được coi là một tổn thương tiền ung thư.
Ví dụ sử dụng
- (Chứng teo âm hộ thường liên quan đến ngứa mãn tính và khó chịu.)
- (Các bác sĩ theo dõi chặt chẽ bệnh nhân mắc chứng teo âm hộ vì nguy cơ tiến triển thành ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kraurosis vulvae" thường được chẩn đoán qua sinh thiết để xác nhận sự hiện diện của các thay đổi tế bào bất thường.
- A biopsy is essential to confirm kraurosis vulvae and rule out other conditions. (Sinh thiết là cần thiết để xác nhận chứng teo âm hộ và loại trừ các bệnh lý khác.)
Biến thể và từ gần giống
Kraurosis (danh từ): chứng teo da, thường dùng để chỉ tình trạng teo ở các vùng khác trên cơ thể.
- Kraurosis of the penis is a similar condition affecting males. (Chứng teo da dương vật là một tình trạng tương tự ảnh hưởng đến nam giới.)
Vulvar atrophy (cụm danh từ): teo âm hộ, một thuật ngữ lâm sàng đồng nghĩa với kraurosis vulvae.
Từ đồng nghĩa
- Vulvar lichen sclerosus: một dạng viêm da mãn tính có thể dẫn đến teo âm hộ, thường bị nhầm lẫn với kraurosis vulvae.
- Atrophic vulvitis: viêm teo âm hộ, một thuật ngữ mô tả tình trạng viêm kèm teo.
Thành ngữ liên quan
- Precancerous lesion: tổn thương tiền ung thư, một cụm từ thường dùng trong bối cảnh mô tả kraurosis vulvae.
- Kraurosis vulvae is considered a precancerous lesion that requires regular screening. (Chứng teo âm hộ được coi là một tổn thương tiền ung thư cần được tầm soát thường xuyên.)